free pass

/fri pæs/
Danh từ
  1. Một tài liệu cho phép người mang nó được vận chuyển miễn phí.
    A document entitling the bearer to free transportation.
  2. (nghĩa bóng) Sự miễn trừ khỏi các quy trình thông thường.
    (figurative) An exemption from normal processes.
  3. (bóng chày) Cuộc đi bộ có chủ ý.
    (baseball) An intentional walk.
    Smith was issued a free pass after Jones' double.
    Smith được hưởng một đường chuyền miễn phí sau cú đúp của Jones.
🎬 Nghe “free pass” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish